yêu chuộng

  1. aimer; estimer
    • Yêu chuộng hòa bình
      aimer la paix
    • Được yêu chuộng
      être estimé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yêu chuộng"

yêu chuộng
Họ yêu chuộng những bức tranh phong cảnh thanh bình.